“Mù theo tiêu chuẩn pháp lý” là thuật ngữ áp dụng cho người có mức suy giảm thị lực đạt một ngưỡng xác định (thường được mô tả là thị lực 20/200 theo quy định tại một số quốc gia). Tình trạng này không đồng nghĩa với mù hoàn toàn, khi một người không nhìn thấy gì. Người được xác định là mù theo tiêu chuẩn pháp lý vẫn có thể còn một phần thị lực và nhìn thấy hình dạng hoặc màu sắc. Nguyên nhân có thể do tai nạn hoặc bệnh mắt như đục thủy tinh thể và thoái hóa điểm vàng do tuổi tác. Tại Hoa Kỳ, người đáp ứng tiêu chí này có thể đủ điều kiện nhận trợ cấp khuyết tật từ Cơ quan An sinh Xã hội . Nhiều cơ quan nhà nước và tổ chức phi chính phủ khác cũng cung cấp hỗ trợ, có thể bao gồm công cụ hỗ trợ thị lực kém và các thiết bị giúp cải thiện sinh hoạt hằng ngày. Mức suy giảm thị lực cần được chuyên gia đo thị lực hoặc bác sĩ xác nhận để đủ điều kiện hưởng các quyền lợi tương ứng.
Tổng quan
Mù theo tiêu chuẩn pháp lý nghĩa là gì?
Vì đây là thuật ngữ pháp lý chứ không phải chẩn đoán y khoa nên định nghĩa có thể khác nhau tùy quốc gia. Ví dụ, Hoa Kỳ, Canada và Vương quốc Anh thường xác định mù theo tiêu chuẩn pháp lý khi thị lực đã chỉnh kính ở mắt tốt hơn là 20/200. Thị lực 20/200 nghĩa là người đó phải đứng cách vật khoảng 20 feet (6 m) mới nhìn được những gì người có thị lực bình thường có thể nhìn ở khoảng 200 feet (60 m).
Thị lực — ngưỡng nào được xem là mù theo tiêu chuẩn pháp lý?
Đo thị lực là xét nghiệm đánh giá khả năng nhận diện hình dạng và chi tiết của vật thể. Thị lực thường được biểu diễn dưới dạng phân số. Người có thị lực bình thường thường đạt 20/20. Tại một số quốc gia, một người có thể được xem là mù theo tiêu chuẩn pháp lý khi thị lực bị giới hạn ở 20/200, tương đương khoảng một phần mười thị lực bình thường.
Trường nhìn
Một số cơ quan cũng xét trường nhìn khi xác định mức độ mù theo tiêu chuẩn pháp lý. Trường nhìn là toàn bộ vùng mà một người có thể thấy khi nhìn thẳng, bao gồm thị lực ngoại vi. Bác sĩ đo trường nhìn theo độ; trường nhìn bình thường của mỗi mắt rộng hơn 120° theo chiều ngang và 90° theo chiều dọc. Ở một số quốc gia, người có trường nhìn 20° hoặc hẹp hơn dù đã dùng kính vẫn có thể được xem là mù theo tiêu chuẩn pháp lý. Tình trạng này còn gọi là “thị trường hình ống”, khiến người bệnh khó nhìn các vật ở hai bên khi nhìn thẳng.
Mù theo tiêu chuẩn pháp lý, thị lực kém và mù hoàn toàn
Dù các thuật ngữ “thị lực kém”, “mù theo tiêu chuẩn pháp lý” và “mù hoàn toàn” có vẻ giống nhau, chúng mô tả những mức độ khác nhau. Chuyên gia mắt và cơ quan quản lý thường xác định mù theo tiêu chuẩn pháp lý dựa trên ngưỡng thị lực như 20/200 ở mắt tốt hơn ngay cả khi đã đeo kính.
Thị lực kém thường được mô tả ở mức thị lực khoảng 20/70 ở mắt tốt hơn sau khi chỉnh kính. Thị lực kém có thể ảnh hưởng rõ rệt đến sinh hoạt hằng ngày nhưng mức suy giảm thường chưa nặng như mù theo tiêu chuẩn pháp lý.
Mù hoàn toàn là tình trạng không còn nhận biết ánh sáng và hình dạng. Người mù hoàn toàn không nhìn thấy ánh sáng và không phân biệt được hình dạng vật trước mặt. Mù hoàn toàn tương đối hiếm; nhiều người mắc bệnh mắt vẫn còn một phần thị lực.
Thị lực còn lại
Mù theo tiêu chuẩn pháp lý không có nghĩa là không nhìn thấy gì. Trên thực tế, phần lớn người thuộc nhóm này vẫn còn một phần thị lực. Một số người có thể nhìn vật ngay phía trước nhưng khó nhìn hai bên (thị trường hình ống); người khác có thị lực ngoại vi tốt nhưng khó nhìn vật ngay trước mặt (mất thị lực trung tâm). Thường trường nhìn quá hẹp hoặc quá mờ khiến các hoạt động hằng ngày trở nên khó thực hiện. Một số người còn có các điểm mù không thể điều chỉnh bằng kính.
Điểm mù và trường nhìn hẹp hoặc mờ
Những biểu hiện này có thể là hậu quả của khiếm khuyết hoặc tổn thương ở nhiều mô khác nhau của mắt. Mắt là một cơ quan phức tạp và ngay cả tổn thương mô nhỏ cũng có thể ảnh hưởng đáng kể đến thị lực.
Nguyên nhân
Có nhiều nguyên nhân dẫn đến mù theo tiêu chuẩn pháp lý, bao gồm tai nạn, chấn thương và bệnh mắt. Bốn nguyên nhân thường gặp là thoái hóa điểm vàng do tuổi tác, đục thủy tinh thể, bệnh võng mạc đái tháo đường và glôcôm.
Thoái hóa điểm vàng do tuổi tác
Thoái hóa điểm vàng do tuổi tác (AMD) là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây mất thị lực ở người từ 60 tuổi trở lên. Bệnh tiến triển do hoàng điểm — vùng trung tâm của võng mạc — bị thoái hóa. Hoàng điểm đảm nhiệm thị lực trung tâm sắc nét cần cho đọc sách, lái xe, nấu ăn và nhiều hoạt động hằng ngày.
Bệnh võng mạc đái tháo đường
Bệnh võng mạc đái tháo đường là nguyên nhân phổ biến gây suy giảm thị lực ở người trưởng thành mắc đái tháo đường. Đường huyết cao làm mạch máu nuôi võng mạc sưng, rò dịch hoặc đóng hoàn toàn, khiến máu giàu oxy không đến được võng mạc. Ở giai đoạn tiến triển, các mạch máu bất thường mới cũng có thể phát triển trên võng mạc.
Đục thủy tinh thể
Đục thủy tinh thể là các vùng đục trên thủy tinh thể, làm giảm lượng ánh sáng đến võng mạc và gây suy giảm thị lực.
Chẩn đoán
Chuyên gia đo thị lực có thể xác định một người có đáp ứng tiêu chí mù theo pháp lý thông qua khám mắt tiêu chuẩn, thường sử dụng bảng Snellen để đo độ rõ của thị lực. Đánh giá thị lực và/hoặc trường nhìn giúp xác định mức suy giảm.
Điều trị
Có nhiều lựa chọn điều trị tùy nguyên nhân gây suy giảm thị lực. Tuy nhiên, với một số bệnh như thoái hóa võng mạc, hiện có thể kiểm soát triệu chứng nhưng chưa có cách chữa khỏi hoàn toàn.
Một số nguyên nhân suy giảm thị lực có thể điều trị hoặc kiểm soát gồm:
- Bệnh võng mạc đái tháo đường: tổn thương đã có không phải lúc nào cũng phục hồi được, nhưng có thể hạn chế bệnh nặng thêm bằng tiêm thuốc, laser hoặc phẫu thuật mắt.
- Thoái hóa điểm vàng do tuổi tác: AMD thể khô hiện chưa có phương pháp phục hồi phần tổn thương đã mất; AMD thể ướt có thể được điều trị bằng tiêm thuốc định kỳ hoặc liệu pháp quang động trong một số trường hợp.
- Đục thủy tinh thể: người bị đục thủy tinh thể nặng có thể cần phẫu thuật để cải thiện thị lực.
- Glôcôm: tổn thương do glôcôm không thể đảo ngược, nhưng điều trị và kiểm tra định kỳ có thể giúp giảm hoặc ngăn mất thị lực thêm. Các phương án gồm hạ nhãn áp bằng thuốc, thuốc nhỏ mắt, laser, phẫu thuật hoặc kết hợp tùy mức độ.