Bệnh võng mạc đái tháo đường (Diabetic Retinopathy, DR), còn gọi là bệnh mắt do đái tháo đường, là tình trạng ảnh hưởng đến các mạch máu của võng mạc. Bất kỳ ai mắc đái tháo đường type 1 hoặc type 2 và khó duy trì đường huyết ổn định đều có nguy cơ phát triển bệnh võng mạc đái tháo đường. Thuật ngữ “retinopathy” dùng để chỉ tổn thương ở võng mạc — lớp mô nhạy sáng nằm ở phía sau mắt.
Ở giai đoạn sớm, DR phần lớn không có triệu chứng. Tuy nhiên đây là bệnh tiến triển, vì vậy người bệnh có thể dần xuất hiện các triệu chứng như nhìn mờ, khó đọc và khó nhìn vật ở xa. Nếu không điều trị, bệnh võng mạc đái tháo đường có thể dẫn đến mất thị lực hoàn toàn.
Trang này trình bày các giai đoạn, yếu tố nguy cơ, lựa chọn điều trị và cách phòng ngừa bệnh võng mạc đái tháo đường.
Tổng quan
Bệnh võng mạc đái tháo đường là bệnh mắt có thể xuất hiện ở một số người mắc đái tháo đường. Theo Học viện Nhãn khoa Hoa Kỳ, bệnh phát triển khi đường huyết cao làm các mạch máu võng mạc sưng và tổn thương. Trong một số trường hợp, dòng máu có thể bị tắc nghẽn hoàn toàn.
Mã ICD-10 cho bệnh võng mạc đái tháo đường không xác định là E10.31.
Đái tháo đường gây tổn thương mạch máu
Bệnh võng mạc đái tháo đường chủ yếu ảnh hưởng đến mạch máu và mô ở phía sau mắt (võng mạc). Cuối cùng, tình trạng này có thể dẫn đến mất thị lực.
Võng mạc chứa nhiều mạch máu cung cấp oxy và dưỡng chất thiết yếu cho các tế bào cảm quang và mô võng mạc. Khi mạch máu bị tổn thương, tế bào cảm quang và võng mạc không thể hoạt động bình thường, gây nhìn mờ hoặc như có màn sương. Nếu không điều trị, võng mạc tiếp tục xấu đi và có thể dẫn đến suy giảm thị lực nặng hoặc mù.
Tổn thương mô hoàng điểm
Bệnh võng mạc đái tháo đường cũng có thể làm tổn thương hoàng điểm. Hoàng điểm nằm ở trung tâm võng mạc và hỗ trợ nhận biết chi tiết, màu sắc. Mạch máu bị tổn thương có thể rò rỉ máu và dịch, làm hoàng điểm sưng, từ đó gây nhìn mờ vùng trung tâm. Cần được thăm khám kịp thời để hạn chế nguy cơ mất thị lực trung tâm hoàn toàn — tình trạng có thể khiến việc đọc, nhận diện khuôn mặt và thực hiện hoạt động hằng ngày trở nên khó khăn.
Mức độ phổ biến của bệnh võng mạc đái tháo đường
Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC), bệnh võng mạc đái tháo đường ảnh hưởng gần một phần ba người trưởng thành trên 40 tuổi mắc đái tháo đường. Một số số liệu khác gồm:
- 4,2 triệu người trưởng thành tại Hoa Kỳđang sống chung với bệnh võng mạc đái tháo đường.
- 655.000 người trưởng thành tại Hoa Kỳ mắc dạng DR đe dọa thị lực.
- Từ năm 2010 đến 2050, số người Mỹ mắc bệnh mắt do đái tháo đường được dự báo tăng gấp đôi, từ 7,7 triệu lên 14,6 triệu.
- Bệnh võng mạc đái tháo đường và các bệnh mắt liên quan đến tuổi tác là những nguyên nhân phổ biến gây suy giảm thị lực và mù ở người trong độ tuổi lao động tại Hoa Kỳ.
Dấu hiệu và triệu chứng
Phần lớn người mắc bệnh mắt do đái tháo đường có ít hoặc không có triệu chứng ở giai đoạn sớm. Khi bệnh tiến triển đến giai đoạn trung bình hoặc nặng, các triệu chứng phức tạp hơn có thể xuất hiện.
Triệu chứng gồm:
- Các đốm hoặc “ruồi bay” trong trường nhìn
- Nhìn mờ hoặc giảm thị lực ban đêm
- Vùng trống hoặc vùng tối trong trường nhìn
- Mất thị lực hoàn toàn hoặc mù.
Chẩn đoán
Nếu bạn mắc đái tháo đường và thị lực đột ngột trở nên mờ hoặc như có màn sương, hãy cân nhắc đặt lịch khám với bác sĩ nhãn khoa.
Bác sĩ có thể khám mắt có giãn đồng tử để kiểm tra võng mạc và các mạch máu bất thường. Ngoài ra có thể thực hiện chụp cắt lớp quang học (OCT) và chụp mạch huỳnh quang để xác định mạch máu bị tổn thương.
- Chụp cắt lớp quang học (OCT): Thủ thuật này tạo hình ảnh mặt cắt của mắt để đánh giá độ dày võng mạc và xác định vị trí dịch có thể rò từ các mạch máu bị tổn thương.
- Chụp mạch huỳnh quang: Trước tiên, bác sĩ chụp hình bên trong mắt sau khi giãn đồng tử. Sau đó một loại thuốc nhuộm đặc biệt được tiêm vào cánh tay để giúp phát hiện mạch máu bị tắc hoặc rò rỉ.
Các giai đoạn
Bệnh võng mạc đái tháo đường thường được phân loại theo mức độ tổn thương mạch máu võng mạc, từ giai đoạn không tăng sinh nhẹ đến giai đoạn tăng sinh tiến triển.
-
1
Bệnh võng mạc đái tháo đường không tăng sinh nhẹ
Giai đoạn 1 thường hầu như không có triệu chứng. Người bệnh có thể xuất hiện vi phình mạch — những chấm đỏ nhỏ do mao mạch giãn. Vi phình mạch có thể chưa ảnh hưởng trực tiếp đến thị lực nhưng có thể rò dịch vào võng mạc, làm hoàng điểm sưng và gây phù hoàng điểm.
-
2
Bệnh võng mạc đái tháo đường không tăng sinh mức độ vừa
Ở giai đoạn 2, các vi phình mạch tăng lên và có thể cản trở lưu lượng máu đến võng mạc. Đồng thời, máu và dịch bắt đầu tích tụ tại hoàng điểm, tạo ra những thay đổi có thể quan sát trên võng mạc.
-
3
Bệnh võng mạc không tăng sinh nặng
Ở giai đoạn 3, một phần lớn mạch máu võng mạc bị suy yếu hoặc tổn thương. Lưu lượng máu đến võng mạc giảm và cơ thể có thể bắt đầu tạo các mạch máu mới.
-
4
Bệnh võng mạc tăng sinh
Giai đoạn 4 là giai đoạn tiến triển nhất của bệnh mắt do đái tháo đường. Các mạch máu mới tiếp tục phát triển trong võng mạc và tình trạng rò dịch tăng lên. Triệu chứng có thể gồm nhìn mờ và ở trường hợp nặng có thể dẫn đến mù.
Giai đoạn 4: Bệnh võng mạc đái tháo đường tăng sinh (PDR): Sự hình thành mạch máu mới
Bệnh võng mạc đái tháo đường tăng sinh (PDR) là giai đoạn cuối và tiến triển nhất của bệnh.
Khi DR tiến triển, tuần hoàn kém do mạch máu tổn thương khiến võng mạc thiếu oxy. Thiếu oxy kích thích hình thành các mạch máu mới bất thường. Các mạch này có thể phát triển vào phía sau mắt và rò máu làm mờ thị lực. Nếu chảy máu ít, người bệnh có thể thấy các “ruồi bay” tối màu. Nếu chảy máu nhiều, thị lực có thể bị che khuất hoàn toàn.
Sự phát triển bất thường của mạch máu trong PDR cũng có thể tạo mô sẹo, ảnh hưởng chức năng hoàng điểm và dẫn đến bong võng mạc. Bong võng mạc là tình trạng cấp cứu nhãn khoa.
Ở PDR tiến triển, mạch máu mới cũng có thể phát triển tại góc thoát thủy dịch của mắt. Điều này có thể làm tắc đường thoát dịch, tăng áp lực trong mắt và cuối cùng gây tổn thương dây thần kinh thị giác.
Nguyên nhân
Đái tháo đường là tình trạng liên quan đến đường huyết cao. Lượng đường quá mức trong máu có thể làm tổn thương mạch máu võng mạc, dẫn đến sưng và rò rỉ. Đường huyết cao cũng có thể làm đường tích tụ trong thủy tinh thể, thay đổi độ cong và ảnh hưởng đến thị lực.
Theo thời gian, mạch máu tổn thương có thể ngăn máu đến mô võng mạc. Khi đó, các mạch máu mới có thể hình thành trên bề mặt võng mạc để cung cấp máu giàu oxy. Tuy nhiên khi bệnh nặng hơn, các mạch mới này cũng có thể rò vào phía sau mắt, dẫn đến mất thị lực.
Phòng ngừa
Có một số biện pháp giúp quản lý nguy cơ và tiến triển DR. Quan trọng nhất, người mắc đái tháo đường nên khám mắt định kỳ hằng năm. Qua các lần khám, bác sĩ có thể phát hiện sớm dấu hiệu bệnh và điều trị kịp thời, từ đó làm chậm tiến triển.
Một số biện pháp khác:
- Duy trì chế độ ăn cân bằng, lành mạnh và vận động thường xuyên để hỗ trợ kiểm soát huyết áp, đường huyết và cholesterol.
- Tránh hút thuốc.
- Liên hệ chuyên gia mắt ngay khi nhận thấy bất kỳ thay đổi nào về thị lực.
- Tuân thủ khuyến nghị của nhân viên y tế trong việc kiểm soát đái tháo đường.
Điều trị
Có nhiều lựa chọn điều trị bệnh mắt do đái tháo đường tùy giai đoạn. Trường hợp nhẹ thường tập trung vào quản lý đái tháo đường chặt chẽ, có thể bao gồm thuốc giúp kiểm soát đường huyết.
Người mắc bệnh võng mạc đái tháo đường tiến triển hơn có thể cần điều trị laser, tiêm thuốc hoặc phẫu thuật. Laser có thể được dùng để xử lý mạch máu rò và hạn chế rò thêm. Thuốc tiêm vào mắt giúp giảm viêm và ngăn hình thành mạch máu bất thường. Phẫu thuật có thể được thực hiện để loại bỏ và thay thế dịch kính, đồng thời sửa chữa bong võng mạc.